Các bạn có biết???

Trên thưc tế, rất nhiều người khi dung tiếng Anh gặp những lỗi sai về chính tả với những từ rất thông dụng, nhầm lẫn với những từ có cách phát âm tương tự, hoặc đôi khi chỉ đơn giản là sử dụng sai hình thức của các từ “there” và “their”. Ở bối cảnh giao tiếp giữa những người trong gia đình với nhau, hình thức văn phong không trang trọng, không quá quan trọng khi từ ngữ bị sử dụng sai hoặc nhầm lẫn bởi chúng ta có thể hiểu được những điều họ định nói. Nhưng ở một bối cảnh mang tính trang nghiêm, lịch sự hoặc trong kinh doanh, những sai lầm như vậy có thể sẽ khiến bạn phải trả giá đắt. Lỗi ngữ pháp làm cho bạn trở nên không chuyên nghiệp trong mắt khách hàng, khiến bạn mất khách hàng hoặc thậm chí khiến bạn mất việc.

Dưới đây là những sai lầm phổ biến nhất mà các bạn rất dễ mắc phải:

1.Thống nhất Chủ ngữ/động từ: Rất nhiều người biết rõ điều cơ bản cần thiết này. Khái niệm này là sự thống nhất giữa một danh từ số nhiều với một động từ số nhiều và ngược lại. Ví dụ như bạn phải nói “The lady IS speeding” mà không phải là “The lady ARE speeding”. Một số người cũng lẫn lộn giữa những chủ ngữ như “nobody” hoặc “everyone”. Những danh từ này rất dễ khiến chúng ta bối rối ở chỗ là chúng là những danh từ số ít nhưng lại ám chỉ nhiều hơn một người (“nobody: không một ai; “everyone”: tất cả mọi người). Vì thế bạn phải nói là “Everyone HAS an important issue” hoặc “Nobody WANTS to be wasted” mà không phải là “Everyone HAVE…” và “Nobody WANT…”.

2. Nhầm lẫn giữa quá khứ đơn và hiện tại đơn (the past and present tenses): Đây là một lỗi phổ biến trong việc viết tiểu thuyết nhưng nó không xuất hiện một lần trong một thời gian trong thư tín thương mại. Trong một số trường hợp, dịch vụ hoặc mô tả sản phẩm được viết ở thì hiện tại đơn nhằm diễn đạt tính khẩn cấp hoặc cấp bách. Tuy nhiên những lỗi mắc phải trong trường hợp như vậy là những sai lầm… Trường hợp ngoại lệ duy nhất ở đây là khi bạn nói rõ rằng bạn đang nói đến một sự kiện hoặc một điều gì đó trong quá khứ, ví dụ “Even ten years ago, old folks weren’t able to get news in time”.

3. Lỗi dấu nháy đơn: Dấu nháy đơn thường được sử dụng cho hai mục đích chính: biểu thị một chữ bị bỏ đi trong một từ rút gọn (ví dụ: “won’t” thay vì “will not”) hoặc để thể hiện tính sở hữu (ví dụ: A toy is the boy’s best present). Tuy nhiên đó là một lỗi sai ngữ pháp phổ biến hiện nay mà mọi người lạm dụng dấu nháy để dùng cho số nhiều. Vì vậy, thay vì viết là “Only dog’s should eat dog-food” bạn phải viết là “Only dogs should eat dog-food”.

843842_569486539728480_58801181_o

Ảnh Vân chụp ở Heilbronn, Đức. Nếu không nhờ niềm đam mê với tiếng Anh thì không biết đến bao giờ Vân mới được chứng kiến tận mắt những cảnh thiên nhiên mà mình vốn chỉ được nhìn thấy qua màn hình, qua trang sách thế này nhỉ? 🙂

4. Sai lầm khi chia động từ ở thì quá khứ: Có một điều cơ bản mà bạn phải biết rằng phần lớn các động từ ở thì quá khứ đều kết thúc với đuôi “-ed”, ví dụ: picked, stated, walked … Tuy nhiên cũng sẽ có những ngoại lệ và bạn sẽ dễ cảm thấy bị rối bởi chúng. Hãy chắc chắn rằng bạn kiểm tra lại thư từ hoặc tốt hơn là rà soát lại một lượt các tiêu đề công việc của mình trước giờ thuyết trình.

5. Lạm dụng dấu phẩy: Dấu phẩy về cơ bản được sử dụng để chỉ ra cho người đọc biết rằng họ cần phải nghỉ trước khi tiếp tục đọc phần còn lại của câu. Một sai lầm phổ biến mà đa số mọi người đều mắc phải là sử dụng chúng thường xuyên. Thay vì sử dụng quá nhiều dấu phẩy trong một câu, bạn có thể sử dụng dấu chấm phẩy hoặc chia câu đó thành hai câu đơn.

6. Sử dụng sai “there”: Hầu hết mọi người có xu hướng bối rối khi gặp những từ “there”, “their” and “they’re” bởi sự tương đồng trong cách phát âm. “Their” được sử dụng như một danh từ; “there” được sử dụng trong việc thu hút sự chú ý của một ai đó, tập trung sự chú ý vào một điều gì đó và “they’re” là từ rút gọn của “they are”.

7. “Then” và “Than”: “Than” được sử dụng để so sánh trong khi “Then” được sử dụng để ám chỉ điều gì đang diễn ra hoặc xảy ra tiếp theo.

8. Nhầm lẫn giữa “It’s” và “its”: Đây là một trong những lỗi chính tả phổ biến trong văn bản thông thường, đặc biệt là trong các văn bản mô tả. “Its” không tuân theo các quy tắc cho từ sở hữu như đã đề cập ở trên. Các dấu nháy đơn chỉ có thể được sử dụng cho “it is” như từ rút gọn. Vì vậy, thay vì viết là “Your phone has lost it’s value”, bạn phải viết là “Your phone has lost its value”.

9. “Lose” và “Loose”: Bạn có thể sẽ cảm thấy bị gục ngã trước tiếng Anh khi gặp phải những trường hợp như thế này, phải không? Nhưng đây là điều khá phổ biến đối với hầu hết những người viết thông thường. “Loose” là tính từ, có nghĩa: không thắt chặt hoặc không có giới hạn. Trong khi “Lose” có nghĩa là không còn nữa, không tìm thấy hoặc không giành được chiến thắng, nói cách khác là thua cuộc.

10. Dùng sai bổ ngữ: Để đảm bảo rằng những ý tưởng của bạn được truyền đạt rõ ràng, bạn cần phải đặt một bổ ngữ trực tiếp cạnh từ mà bạn có ý định bổ nghĩa cho nó. Do đó, bổ ngữ cần phải liên quan đến một từ cụ thể trong một cụm từ hoặc một câu. Nên viết là “When I was ten years old, my mother gave me a toy for Christmas” thay vì viết “At ten years old, my mother gave me a toy for Christmas”.

11.Fewer” và “Less”: “Less” được sử dụng khi nói đến số lượng không đếm được. “Fewer” và “few” được sử dụng khi nói đến số lượng đếm được. Ví dụ: “The school has fewer than twenty employees” hoặc “The school is less successful this year round”.

Học tiếng Anh tốt chính là một cách để các bạn vươn mình ra với thế giới, tìm hiểu nhiều điều lí thú và làm quen với thật nhiều bạn bè khắp nơi đấy! Hãy cố lên nào!

Học tiếng Anh tốt chính là một cách để các bạn vươn mình ra với thế giới, tìm hiểu nhiều điều lí thú và làm quen với thật nhiều bạn bè khắp nơi đấy! Hãy cố lên nào!

12. “Which” và “That”: Đây là một trong những lỗi ngữ pháp thông dụng nhất. Bạn cần phải ghi nhớ rằng “That” là một đại từ hạn chế, rất quan trọng đối với danh từ mà nó đề cập tới, sử dụng để xác định chủ thể. Ví dụ, “ I don’t trust hardware and software that has no user manual, trong trường hợp này, “that” đề cập tới cả “hardware” và “software”. “Which” được sử dụng để giới thiệu một mệnh đề quan hệ, trong đó nó đề cập tới một vấn đề đã được nói đến trước khi đưa thêm thông tin về vấn đề đó. Ví dụ, “I recommend you buy certified software and hardware, which are available in certified stores”. Trong trường hợp này, bạn không cần thiết phải đến một cửa hàng cụ thể để mua “certified hardware and software”.

Trên đây là 12 lỗi cơ bản nhất mà các bạn dễ mắc phải trong việc sử dụng ngữ pháp tiếng Anh và đừng cảm thấy xấu hổ hay tự ti nếu bạn là một trong số những người mắc sai lầm này nhé, bởi vì ngay cả những người bản xứ nhiều khi cũng gặp lỗi khi không thường xuyên sử dụng văn bản viết thay vào đó là văn bản nói.

Cách luyện tập tốt nhất để tránh những lỗi chính tả phổ biến và những sai lầm về ngữ pháp đó là trước hết xác định điểm yếu của bạn. Chỉ ra những vấn đề mà bạn gặp rắc rối và luyện tập để đảm bảo rằng bạn đã hiểu rõ và làm chủ những vấn đề đó.

Bạn cũng nên ghi nhớ rằng để làm được điều này cần phải có thời gian khổ luyện lâu dài, không thể thực hiện được trong một sớm một chiều mà phải luyện viết và nói hàng ngày.

Hãy tiếp tục luyện tập và đừng bỏ qua những điều nhỏ nhặt các bạn nhé!!!

Còn rất nhiều kiến thức quý giá khác về học tiếng Anh cơ bản mà Vân chia sẻ trên FacebookYoutube Van Abroad. Nếu các bạn muốn học tiếng Anh cơ bản thật tốt, thật vững thì hãy tìm hiểu chương trình dạy tiếng Anh Nền tảng và Giao tiếp của Van Abroad nhé!